plant process

plant process

A small plant process emerges from the stem of a young tomato plant.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phần nhô ra tự nhiên hoặc sự phát triển từ thân hoặc cơ quan của cây: "plant process" dùng để chỉ bất kỳ bộ phận nào mọc ra từ cơ thể cây, như nhánh, rễ phụ, gai, hoặc tua cuốn. Đây một thuật ngữ sinh học mô tả cấu trúc phụ thuộc vào cây chính.

dụ sử dụng
  • (Cái gai một phần nhô ra sắc nhọn từ cây giúp bảo vệ cây.)
  • (Tua cuốn một phần nhô ra mảnh từ cây dùng để leo trèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Plant process thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh học để mô tả các cấu trúc phụ của cây, như:
    • The root hair is a tiny plant process that absorbs water and nutrients. (Lông rễ một phần nhô ra nhỏ từ cây giúp hấp thụ nước chất dinh dưỡng.)
  • Aerial plant process: phần nhô ra trên mặt đất, như cành cây hoặc biến dạng.
    • The stolon is an aerial plant process that helps the plant spread. (Thân một phần nhô ra trên mặt đất giúp cây lan rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plant structure (cấu trúc cây): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả thân, , rễ.
  • Plant outgrowth (sự phát triển từ cây): đồng nghĩa với plant process, nhưng ít chuyên ngành hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Outgrowth (phần nhô ra): (Chồi phần nhô ra từ thân.)
  • Protrusion (phần lồi ra): (Gai phần lồi ra trên cây xương rồng.)
  • Appendage (phần phụ): ( phần phụ của thân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out of: mọc ra từ (một bộ phận của cây).
    • The branch grows out of the main trunk. (Cành mọc ra từ thân chính.)
  • Sprout from: mọc lên từ (gốc hoặc thân).
    • New shoots sprout from the roots. (Chồi mới mọc lên từ rễ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "plant process", nhưng có thể tham khảo: - Branch out: mở rộng ra (nghĩa bóng), liên quan đến hình ảnh cây cối. - The company plans to branch out into new markets. (Công ty dự định mở rộng sang thị trường mới.)